GVI Network — Tài liệu Kiến trúc Hệ thống & Lộ trình Smart Contract

Phiên bản tài liệu: 1.1.0 | Cập nhật lần cuối: 2025 | Trạng thái: Đang triển khai thí điểm
Nền tảng: Bicrypto Exchange Platform v6.5.2 | Domain: goldvninvest.online
Hành lang pháp lý: Nghị quyết 05/2025/NQ-CP · Luật 71/2025/QH15


Mục lục

  1. Tổng quan Hệ thống GVI
  2. Kiến trúc Kỹ thuật Hiện tại
  3. Mô-đun Quản lý Định danh & Tuân thủ (KYC/AML)
  4. Hệ thống Ví & Lưu ký (Wallet & Custody)
  5. Hệ sinh thái Giao dịch (Trading Ecosystem)
  6. Mô-đun Phát hành Tài sản (ICO/RWA)
  7. Cơ chế GIV Token & Quản trị (Governance)
  8. Hệ thống Kiểm toán & Nhật ký (Audit & Logging)
  9. Hạ tầng Vận hành & Bảo mật
  10. Khung Smart Contract Bổ sung Theo Pháp lý
  11. Lộ trình Phát triển & Tuân thủ
  12. Sơ đồ Luồng Dữ liệu Tổng thể

1. Tổng quan Hệ thống GVI

Hệ thống GVI Network được xây dựng trên nền tảng Bicrypto Exchange v6.5.2 — một kiến trúc fullstack chuyên biệt cho sàn giao dịch tài sản kỹ thuật số, hoạt động tại domain goldvninvest.online. Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc mô-đun hóa hoàn toàn (Modular Monorepo) với khả năng tích hợp Smart Contract, tuân thủ pháp lý Việt Nam và tiêu chuẩn quốc tế.

Hành lang pháp lý từ Nghị quyết 05/2025/NQ-CPLuật 71/2025/QH15 đặt ra các yêu cầu bắt buộc mà hệ thống GVI đang triển khai:

Yêu cầu Pháp lý Trạng thái Hệ thống GVI Mô-đun
eKYC/Định danh điện tử ✅ Đã có (kycApplication, kycLevel) KYC Module
AML / Chống rửa tiền ✅ Đã có (amlScreening, transactionMonitoring) Compliance
1 tài khoản / nhà đầu tư ✅ Unique constraint trên (userId, currency, type) Wallet
Lưu ký tách biệt ecosystemCustodialWallet vs ecosystemMasterWallet Custody
Nhật ký 10 năm walletAuditLog, auditLog, transaction (paranoid) Audit
Bảo mật Cấp 4 🔄 Đang triển khai (JWT RSA-256, Session tracking) Security
Thuế tự động 🔄 Cần phát triển thêm Tax Calculator Engine Tax Module
Circuit Breaker 🔄 Cần phát triển emergencyPause contract Smart Contract

2. Kiến trúc Kỹ thuật Hiện tại

2.1 Stack Công nghệ

┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                        PRODUCTION STACK                              │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│  Frontend  │ Next.js 16.1.6 · React 19.1.1 · TypeScript 5.9        │
│            │ Tailwind CSS 4 · Radix UI · Zustand · SWR              │
│            │ Port: 3000 (PM2 fork mode)                              │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│  Backend   │ Node.js · TypeScript 5.9 · uWebSockets.js (v20.51.0)  │
│            │ Sequelize 6 · MySQL2 · BullMQ / Bull                   │
│            │ Redis (ioredis) · PM2 fork mode · Port: 4000           │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│  Database  │ MySQL (Sequelize ORM, paranoid soft-delete)            │
│            │ ScyllaDB (time-series, monitoring)                     │
│            │ Redis (cache, pub/sub, session, rate-limit)            │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│  Infra     │ Nginx (SSL/TLS · HTTP/2 · gzip · security headers)    │
│            │ Let's Encrypt · PM2 process manager                    │
│            │ pnpm workspaces (monorepo)                             │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│  Web3      │ viem 2.54 · wagmi 2.19 · @reown/appkit 1.8.15         │
│            │ ethers 6.17 · bitcoinjs-lib · @solana/web3.js          │
│            │ tonweb · tronweb · CCXT 4.5                            │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

2.2 Cấu trúc Thư mục Dự án

/var/app/public_html/
├── backend/
│   ├── src/
│   │   ├── ecosystem/        ← Bootstrap ecosystem, VNF routes
│   │   ├── dex/              ← DEX event listener, providers, services
│   │   └── futures/          ← Futures engine
│   ├── models/
│   │   ├── exchange/         ← Spot trading markets & orders
│   │   ├── finance/          ← Wallet, Transaction, GIV token
│   │   ├── kyc/              ← KYC/AML compliance stack
│   │   ├── system/           ← AuditLog, Session, Settings
│   │   ├── investment/       ← Investment plans & durations
│   │   └── ext/              ← Extensions: P2P, NFT, ICO, Staking,
│   │       ├── ecosystem/    ←   Blockchain, Token, DEX orders
│   │       ├── ico/          ←   ICO/ITO token offering
│   │       ├── nft/          ←   NFT marketplace
│   │       ├── p2p/          ←   P2P trading
│   │       ├── staking/      ←   Staking pools
│   │       ├── lending/      ←   DeFi Lending
│   │       ├── futures/      ←   Perpetual futures
│   │       ├── copy-trading/ ←   Copy trading
│   │       ├── trading-bot/  ←   AI Trading bots
│   │       ├── forex/        ←   Forex investment plans
│   │       └── gateway/      ←   Payment gateway (merchant)
├── frontend/
│   └── app/[locale]/
│       ├── trade/            ← Spot trading UI
│       ├── dex/              ← DEX swap UI
│       ├── finance/          ← Wallet management
│       ├── investment/       ← Investment plans
│       ├── forex/            ← Forex trading
│       ├── gov/              ← Governance voting
│       ├── market/           ← Market overview
│       └── (dashboard)/      ← Admin dashboard
└── nginx-goldvninvest.conf   ← Production Nginx config

2.3 Xác thực & Bảo mật Phiên

Hệ thống sử dụng JWT RS256 (RSA-256 với private/public key pair) cùng module loginSession theo dõi phiên đăng nhập đa thiết bị:


3. Mô-đun Quản lý Định danh & Tuân thủ (KYC/AML)

3.1 Kiến trúc KYC Nhiều Cấp

Hệ thống KYC được thiết kế dạng phân cấp (kycLevel) với số cấp linh hoạt, mỗi cấp định nghĩa bộ trường yêu cầu và tính năng mở khóa tương ứng:

Level 1 (Basic)       → Email/SĐT xác thực, CMND/CCCD ảnh
Level 2 (Intermediate) → Video selfie, địa chỉ thường trú
Level 3 (Advanced)    → eKYC tích hợp dịch vụ bên thứ ba (serviceId)

Luồng xét duyệt KYC (kycApplication):

PENDING → APPROVED / REJECTED / ADDITIONAL_INFO_REQUIRED

3.2 Hệ thống AML (Anti-Money Laundering)

AML Screening (amlScreening)

Tích hợp nhà cung cấp bên thứ ba (Chainalysis, ComplyAdvantage, v.v.):

Trường Mô tả
screeningType INITIAL (onboarding) / PERIODIC (định kỳ) / TRIGGERED (kích hoạt)
status CLEAR / FLAGGED / REVIEW_REQUIRED
riskScore Điểm rủi ro 0–100
matches Danh sách kết quả khớp từ nhà cung cấp AML
rawResponse Lưu toàn bộ phản hồi gốc để kiểm toán

Transaction Monitoring (transactionMonitoring)

Engine giám sát giao dịch theo thời gian thực:

Trường Mô tả
riskScore Điểm rủi ro 0–100 (phạm vi tuân thủ)
flags Mảng mã cờ vi phạm được kích hoạt
status PENDING → REVIEWED / ESCALATED / CLEARED
reviewedBy UUID admin phụ trách xem xét

Blacklist & Compliance Alerts

3.3 Ánh xạ Pháp lý → Kỹ thuật

Điều 6/7 NQ-05 (1 tài khoản / NĐT)
  └─→ DB Unique: wallet(userId, currency, type)
  └─→ KYC unique: kycApplication(userId, levelId)

Điều 15 NQ-05 (Lưu ký tách biệt)
  └─→ ecosystemMasterWallet ↔ ecosystemCustodialWallet
  └─→ wallet.type = FIAT | SPOT | ECO | FUTURES | COPY_TRADING | DEX

Điều 5 NQ-05 (Bảo chứng tài sản thực - RWA)
  └─→ icoTokenDetail.useOfFunds (JSON - phân bổ sử dụng vốn)
  └─→ icoTokenDetail.links.whitepaper (Bản cáo bạch on-chain hash)

4. Hệ thống Ví & Lưu ký (Wallet & Custody)

4.1 Phân loại Ví

Model wallet hỗ trợ 6 loại ví với độ chính xác 36 chữ số thập phân 18 số (DECIMAL(36,18)):

Loại ví Mục đích
FIAT Tiền pháp định (VND, USD)
SPOT Giao dịch spot (thị trường)
ECO Blockchain nội bộ (Ecosystem)
FUTURES Giao dịch hợp đồng tương lai
COPY_TRADING Copy trading
DEX LP positions trên DEX

O(1) Address Lookup: Mỗi ví có addressLookupKey (SHA256 hash của địa chỉ blockchain chính) — chỉ mục duy nhất cho truy vấn ngược siêu nhanh.

4.2 Lưu ký Custodial (Tách biệt Khách hàng / Sàn)

ecosystemMasterWallet (ví vận hành của sàn GVI)
  └─→ ecosystemCustodialWallet[] (ví khách hàng, mỗi user 1 ví riêng)
       ├── address: string (địa chỉ blockchain duy nhất)
       ├── chain: string (ETH, BTC, BSC, SOL, TRON, TON...)
       ├── network: mainnet | testnet
       └── status: ACTIVE | INACTIVE | SUSPENDED

Kiến trúc này đảm bảo hoàn toàn tách biệt tài sản giữa quỹ khách hàng và quỹ vận hành sàn — tuân thủ đúng Điều 15 Nghị quyết 05/2025/NQ-CP.

4.3 Nhật ký Kiểm toán Ví Bất biến

walletAuditLog là bảng append-only, immutable ghi lại mọi biến động số dư:

Thao tác được ghi: WALLET_CREATED | CREDIT | DEBIT | HOLD | RELEASE
                   TRANSFER_OUT | TRANSFER_IN | EXECUTE_FROM_HOLD

4.4 Giao dịch Tài chính

transaction hỗ trợ 35+ loại giao dịch bao gồm:

DEPOSIT / WITHDRAW | TRANSFER | PAYMENT | REFUND
EXCHANGE_ORDER | FUTURES_ORDER | BINARY_ORDER
STAKING / STAKING_REWARD | P2P_TRADE | NFT_PURCHASE / NFT_SALE
ICO_CONTRIBUTION | FOREX_INVESTMENT | REFERRAL_REWARD
GIV_UNLOCK / GIV_DISTRIBUTE | AI_INVESTMENT

Trạng thái giao dịch: PENDING → COMPLETED / FAILED / CANCELLED / EXPIRED / REJECTED / REFUNDED / FROZEN / PROCESSING / TIMEOUT


5. Hệ sinh thái Giao dịch (Trading Ecosystem)

5.1 Sàn Giao dịch Spot (CEX)

5.2 DEX (Sàn Phi Tập Trung Nội Bộ)

Hệ thống DEX nội bộ với hợp đồng LiquidityPoolDEXOrderBook:

ecosystemMarket — Thị trường DEX:

poolAddress      → Địa chỉ LiquidityPool contract
orderBookAddress → Địa chỉ DEXOrderBook contract  
dexEnabled       → Bật/tắt DEX cho từng cặp giao dịch
reserveToken0    → Cache reserve token cơ sở (đồng bộ từ chain)
reserveToken1    → Cache reserve token trích dẫn

dexOrder — Quản lý lệnh DEX:

Vòng đời: PENDING_CHAIN → OPEN → PARTIALLY_FILLED → FILLED / CANCELLED
Loại lệnh: MARKET | LIMIT
Hướng:     BUY | SELL

ecosystemToken — Registry token blockchain:

contractType: PERMIT | NO_PERMIT | NATIVE
chain: ETH | BSC | POLYGON | SOLANA | TRON | TON...

ecosystemBlockchain — Danh sách blockchain được hỗ trợ.

liquidityPosition — Vị thế cung cấp thanh khoản LP.

ecosystemPrivateLedger — Sổ cái nội bộ ecosystem.

ecosystemUtxo — Quản lý UTXO cho Bitcoin/UTXO-based chains.

5.3 Hợp đồng Tương lai (Perpetual Futures)

5.4 Giao dịch P2P

5.5 Binary Options & Forex

5.6 Copy Trading & AI Bot

5.7 Staking & Lending


6. Mô-đun Phát hành Tài sản (ICO/RWA)

6.1 Cấu trúc ICO/ITO

icoTokenDetail chứa đầy đủ thông tin phát hành token:

{
  totalSupply: DECIMAL(36, 8),     // Tổng cung
  tokensForSale: DECIMAL(36, 8),   // Số token chào bán
  salePercentage: DECIMAL(5, 2),   // % chào bán (0–100)
  blockchain: string,              // Nền tảng blockchain
  description: TEXT,               // Mô tả dự án
  useOfFunds: JSON,                // Phân bổ sử dụng vốn (Mẫu cáo bạch)
  links: {
    whitepaper: string,            // Hash/Link bản cáo bạch on-chain
    github, telegram, twitter...
  }
}

6.2 Vòng đời ICO

icoTokenOffering → icoTokenOfferingPhase[] (các vòng huy động)
                → icoTokenVesting         (lịch mở khóa token)
                → icoTokenVestingRelease  (sự kiện phát hành token)
                → icoTransaction          (giao dịch đóng góp)
                → icoRoadmapItem          (lộ trình dự án on-chain)
                → icoTeamMember           (thông tin đội ngũ)
                → icoLaunchPlan           (kế hoạch phát hành)

6.3 Tích hợp RWA (Real-World Assets)

Theo Điều 5 NQ-05/2025, mọi tài sản mã hóa phải bảo chứng bằng tài sản thực:

6.4 NFT Marketplace

Hệ thống NFT đầy đủ cho tài sản kỹ thuật số:


7. Cơ chế GIV Token & Quản trị (Governance)

7.1 Token GIV — Đặc điểm Hệ thống

GIV là token quản trị nội bộ của GVI Network với cơ chế giá được xác định qua cơ chế đồng thuận validator:

7.2 GIV Validator Network

givValidator — Mạng lưới Validator định giá GIV:

{
  userId: UUID,            // FK → user (1 validator / user)
  walletAddress: string,   // Địa chỉ ví blockchain validator
  shares: DECIMAL(36, 8),  // Số lượng GIV share (quyết định trọng số vote)
  isActive: boolean,       // Trạng thái đủ điều kiện vote
  lastVotePrice: DECIMAL,  // Giá GIV đề xuất cuối (tính theo VNL)
  lastVoteAt: Date,        // Thời điểm vote cuối
}

7.3 Lịch sử Giá GIV

givPriceHistory — Lưu trữ lịch sử giá đã được đồng thuận:

{
  priceVnl: DECIMAL(36, 18),   // Giá GIV tính bằng VNL (đã xác nhận)
  totalShares: DECIMAL(36, 8),  // Tổng shares tham gia vòng định giá
  validatorCount: INTEGER,       // Số validator đã vote
  aggregatedBy: UUID,           // Admin/hệ thống kích hoạt tổng hợp
  onChainTx: string,            // Hash giao dịch blockchain xác nhận giá
}

7.4 Cơ chế Mở khóa GIV

givUnlockConfig:

{
  unlockRate: DECIMAL(8, 6),    // Alpha — hệ số mở khóa GIV / VNL volume
  maxDailyUnlock: DECIMAL,      // Giới hạn GIV/user/ngày (NULL = không giới hạn)
  effectiveFrom: Date,          // Thời điểm cấu hình có hiệu lực
}

givUnlockLog — Ghi nhận từng sự kiện mở khóa GIV.

7.5 Giao diện Quản trị

Trang /gov cung cấp giao diện governance voting cho cộng đồng validator.


8. Hệ thống Kiểm toán & Nhật ký (Audit & Logging)

8.1 Audit Log Toàn sàn

auditLog — Nhật ký kiểm toán toàn diện, bao phủ tất cả module:

Module:    USER | FINANCE | EXCHANGE | P2P | NFT | STAKING
           KYC | LENDING | FUTURES | SUBSCRIPTION | ADMIN

Trường:    userId, module, action, resourceType, resourceId
           previousValue (JSON), newValue (JSON)
           ip, userAgent, sessionId, metadata, createdAt

Index tối ưu hóa:

8.2 Wallet Audit Log (Bất biến)

walletAuditLogAppend-only, không xóa được, ghi mọi biến động số dư:

8.3 Module-specific Audit Logs

Các module chuyên biệt có bảng audit riêng:

8.4 Cấu hình Lưu trữ Tuân thủ 10 năm

Theo yêu cầu tại Luật 71/2025/QH15 — mọi giao dịch, nhật ký phiên, lịch sử IP phải được lưu trữ tối thiểu 10 năm.

Cấu trúc đảm bảo:


9. Hạ tầng Vận hành & Bảo mật

9.1 Nginx Production Configuration

nginx-goldvninvest.conf cấu hình chuẩn bảo mật:

# Security Headers (triển khai hiện tại):
X-Frame-Options:          SAMEORIGIN
X-Content-Type-Options:   nosniff
X-XSS-Protection:         1; mode=block
Referrer-Policy:          strict-origin-when-cross-origin
Strict-Transport-Security: max-age=31536000; includeSubDomains (HSTS)

# Routing:
/api      → 127.0.0.1:4000 (Backend Node.js + WebSocket upgrade)
/         → 127.0.0.1:3000 (Frontend Next.js)
/uploads  → Static assets backend
/edit     → /frontend/public/edit (Editor UI)

9.2 PM2 Process Management

production.config.js:

Process: backend  → backend/dist/index.js  (PORT 4000, fork mode)
Process: frontend → next start              (PORT 3000, fork mode)

9.3 Rate Limiting

rateLimitRule (backend/models/system/rateLimitRule.ts) — Cấu hình giới hạn tốc độ API linh hoạt theo endpoint, role và IP.

9.4 Bảo mật Cấp độ 4 (Roadmap)

Để sẵn sàng cho thẩm định Bộ Công an (tiêu chuẩn an toàn thông tin Cấp độ 4 theo TCVN 11930:2017):

Hạng mục Trạng thái Hành động Cần thiết
HTTPS/TLS 1.3 ✅ Let's Encrypt + HSTS Nâng lên TLS 1.3 only
JWT RS256 ✅ RSA-256 private/public key Đã triển khai
Session management loginSession multi-device Thêm concurrent session limit
Input validation ✅ AJV schema + Sequelize validate Đã triển khai
Audit log bất biến walletAuditLog append-only Đã triển khai
Penetration testing 🔄 Chưa thực hiện Thuê đơn vị kiểm tra độc lập
WAF (Web App Firewall) 🔄 Chưa có Tích hợp Nginx ModSecurity / Cloudflare
DDoS Protection 🔄 Rate limit cơ bản Tích hợp Cloudflare DDoS protection
Data encryption at rest 🔄 Chưa có Mã hóa MySQL tablespace
HSM/KMS cho private keys 🔄 Chưa có Triển khai HashiCorp Vault hoặc AWS KMS

10. Khung Smart Contract Bổ sung Theo Pháp lý

Dựa trên phân tích hệ thống hiện tại và yêu cầu Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, các Smart Contract sau cần phát triển thêm để hoàn thiện tính pháp lý:

10.1 Tax Calculator Engine (Ưu tiên cao)

Đáp ứng Luật 71/2025/QH15 — nghĩa vụ khai thuế tài sản số

Đề xuất triển khai:

// backend/src/tax/TaxCalculatorEngine.ts

interface TaxEvent {
  transactionId: string;
  userId: string;
  transactionType: "SPOT" | "FUTURES" | "P2P" | "NFT" | "ICO";
  amount: number;          // Giá trị giao dịch (VND)
  acquisitionCost: number; // Chi phí mua ban đầu
  timestamp: Date;
}

interface TaxResult {
  taxableAmount: number;   // Giá trị chịu thuế
  taxRate: number;         // Thuế suất áp dụng (% theo Luật 71)
  taxAmount: number;       // Số thuế phải nộp
  taxType: "CAPITAL_GAIN" | "TRANSFER";
}

Tích hợp vào luồng giao dịch:

[Khớp lệnh / NFT Sale / P2P Trade]
  → TaxCalculatorEngine.calculate(event)
  → Ghi taxEvent vào transaction.metadata
  → Tự động khấu trừ nếu cơ chế withholding tax
  → Tổng hợp định kỳ → TaxReport (PDF/XML chuẩn Tổng cục Thuế)

10.2 Smart Contract: VNDStableCoin Gateway

Tích hợp thanh toán VND on-chain (kết nối ngân hàng thương mại):

// Giao diện IVNDGateway.sol
interface IVNDGateway {
    function depositVND(address user, uint256 amount, string calldata bankRef) external;
    function withdrawVND(address user, uint256 amount, string calldata bankAccount) external;
    function balanceOf(address user) external view returns (uint256);
    event VNDDeposited(address indexed user, uint256 amount, string bankRef);
    event VNDWithdrawn(address indexed user, uint256 amount, string bankAccount);
}

10.3 Smart Contract: EmergencyCircuitBreaker

Cơ chế ngắt khẩn cấp theo Điều kiện thí điểm 5 năm (yêu cầu từ Bộ Tài chính):

// EmergencyCircuitBreaker.sol
contract EmergencyCircuitBreaker is Ownable, AccessControl {
    bytes32 public constant REGULATOR_ROLE = keccak256("REGULATOR_ROLE");

    bool public globalPaused;
    mapping(address => bool) public tokenPaused;  // Tạm dừng từng token

    modifier notPaused(address token) {
        require(!globalPaused, "Platform globally paused");
        require(!tokenPaused[token], "Token trading suspended");
        _;
    }

    // Bộ Tài chính / GVI Admin có thể kích hoạt
    function pauseToken(address token) external onlyRole(REGULATOR_ROLE) {
        tokenPaused[token] = true;
        emit TokenPaused(token, msg.sender, block.timestamp);
    }

    function pauseAll() external onlyRole(REGULATOR_ROLE) {
        globalPaused = true;
        emit GlobalPaused(msg.sender, block.timestamp);
    }

    function unpauseToken(address token) external onlyRole(REGULATOR_ROLE) {
        tokenPaused[token] = false;
    }
}

10.4 Smart Contract: InvestorWhitelist (Tuân thủ Điều 6/7)

// InvestorWhitelist.sol
contract InvestorWhitelist is AccessControl {
    bytes32 public constant KYC_OPERATOR = keccak256("KYC_OPERATOR");

    enum InvestorType { DOMESTIC, FOREIGN }

    struct Investor {
        bool isWhitelisted;
        InvestorType investorType;
        uint8 kycLevel;               // 1, 2, 3
        string amlStatus;             // "CLEAR", "FLAGGED"
        uint256 approvedAt;
        uint256 expiresAt;            // Tái xác thực định kỳ
    }

    mapping(address => Investor) public investors;

    event InvestorApproved(address indexed wallet, InvestorType investorType, uint8 kycLevel);
    event InvestorRevoked(address indexed wallet, string reason);

    function approveInvestor(
        address wallet,
        InvestorType investorType,
        uint8 kycLevel
    ) external onlyRole(KYC_OPERATOR) {
        investors[wallet] = Investor({
            isWhitelisted: true,
            investorType: investorType,
            kycLevel: kycLevel,
            amlStatus: "CLEAR",
            approvedAt: block.timestamp,
            expiresAt: block.timestamp + 365 days
        });
        emit InvestorApproved(wallet, investorType, kycLevel);
    }

    function isEligible(address wallet) external view returns (bool) {
        Investor memory inv = investors[wallet];
        return inv.isWhitelisted &&
               block.timestamp < inv.expiresAt &&
               keccak256(bytes(inv.amlStatus)) == keccak256(bytes("CLEAR"));
    }
}

10.5 Smart Contract: RWATokenFactory (Tài sản Thực Mã hóa)

// RWATokenFactory.sol — Phát hành token bảo chứng bằng tài sản thực
contract RWATokenFactory {
    struct RWAMetadata {
        string prospectusCID;     // IPFS CID của Bản cáo bạch (Mẫu 01)
        string assetDescription;  // Mô tả tài sản thực bảo chứng
        uint256 totalRealAssetValue; // Tổng giá trị tài sản thực (VND)
        address auditor;          // Địa chỉ kiểm toán viên độc lập
        uint256 auditedAt;        // Thời điểm kiểm toán
    }

    mapping(address => RWAMetadata) public tokenMetadata;

    event RWATokenDeployed(
        address indexed tokenAddress,
        string prospectusCID,
        uint256 totalRealAssetValue
    );
}

11. Lộ trình Phát triển & Tuân thủ

Giai đoạn 1 — Hoàn thiện Cơ sở Pháp lý (Q3–Q4 2025)

[ ] Tax Calculator Engine
    └─ Tích hợp vào transaction hook
    └─ Báo cáo thuế tự động (định dạng XML Tổng cục Thuế)
    └─ Withholding tax tự động khi khớp lệnh

[ ] Emergency Circuit Breaker
    └─ Deploy EmergencyCircuitBreaker.sol
    └─ Tích hợp REGULATOR_ROLE cho Bộ Tài chính
    └─ Admin UI để kích hoạt/hủy tạm dừng

[ ] InvestorWhitelist Smart Contract
    └─ Sync từ DB (kycApplication.status = APPROVED) → on-chain whitelist
    └─ Tái xác thực tự động (365 ngày)

[ ] Bảo mật Cấp 4
    └─ Thuê đơn vị pentest độc lập
    └─ Tích hợp WAF (Nginx ModSecurity)
    └─ Mã hóa dữ liệu nhạy cảm at-rest
    └─ HSM/KMS cho private keys ecosystem

Giai đoạn 2 — Mở rộng Hệ sinh thái (Q1–Q2 2026)

[ ] VNDStableCoin Gateway
    └─ Kết nối API ngân hàng thương mại (Vietcombank, BIDV, MBBank)
    └─ Tích hợp NAPAS/IBFT cho chuyển khoản nội địa

[ ] RWATokenFactory
    └─ Chuẩn ERC-1400 / ERC-3643 (Security Token Standard)
    └─ Tích hợp IPFS cho Bản cáo bạch on-chain
    └─ Oracle giá tài sản thực (Chainlink / dịch vụ nội địa)

[ ] DeFi Lending nâng cao
    └─ Collateral là RWA token
    └─ Tích hợp với circuit breaker

[ ] Reporting Dashboard
    └─ Báo cáo định kỳ cho Bộ Tài chính
    └─ Thống kê AML tự động
    └─ Export báo cáo thuế hàng tháng/năm

Giai đoạn 3 — Tích hợp Liên ngân hàng & Mở rộng (Q3 2026 – Q2 2028)

[ ] Kết nối GVI Infrastructure
    └─ Cổng kết nối sàn GVI (giao dịch nội địa VND)
    └─ Tuân thủ API chuẩn GVI

[ ] Cross-border Settlement
    └─ Hỗ trợ tài khoản chuyên dùng VND cho nhà đầu tư nước ngoài
    └─ FX settlement tự động

[ ] Governance On-chain
    └─ DAO voting cho thay đổi thông số hệ thống
    └─ GIV validator vote hoàn toàn on-chain

12. Sơ đồ Luồng Dữ liệu Tổng thể

12.1 Luồng Giao dịch Tuân thủ Pháp lý

┌──────────────┐     ┌───────────────────┐     ┌─────────────────┐
│  Nhà đầu tư  │────▶│  eKYC Onboarding  │────▶│  AML Screening  │
│  (User)      │     │  kycApplication   │     │  amlScreening   │
└──────────────┘     └───────────────────┘     └────────┬────────┘
                                                         │ CLEAR
                                                         ▼
                      ┌───────────────────────────────────────────────┐
                      │           InvestorWhitelist (On-chain)         │
                      │  Địa chỉ ví → Được phép giao dịch             │
                      └──────────────────────┬────────────────────────┘
                                             │
                    ┌────────────────────────▼──────────────────────────┐
                    │              Order Matching Engine                  │
                    │   CEX Spot / DEX Swap / Futures / P2P / NFT       │
                    └────────────────────────┬──────────────────────────┘
                                             │ Khớp lệnh
              ┌──────────────────────────────┼──────────────────────────┐
              ▼                              ▼                           ▼
    ┌──────────────────┐       ┌─────────────────────┐      ┌──────────────────┐
    │  Wallet Update   │       │  Tax Calculator     │      │  AuditLog Write  │
    │  walletAuditLog  │       │  Engine (Roadmap)   │      │  (Immutable)     │
    │  (append-only)   │       │  Khấu trừ Thuế tự  │      │  auditLog        │
    └──────────────────┘       │  động theo Luật 71  │      └──────────────────┘
                               └─────────────────────┘
                                             │
                                             ▼
                             ┌───────────────────────────┐
                             │  Transaction Monitoring    │
                             │  transactionMonitoring    │
                             │  Risk Score Evaluation    │
                             └─────────────┬─────────────┘
                                           │ Flagged
                                           ▼
                             ┌───────────────────────────┐
                             │  Compliance Alert         │
                             │  Escalation → Admin       │
                             └───────────────────────────┘

12.2 Kiến trúc Custody Tách biệt

GVI Platform Wallet (Hot Wallet)
  ecosystemMasterWallet
  ├── chain: "ETH"   address: 0xGVI_ETH_MASTER
  ├── chain: "BTC"   address: bc1qGVI_BTC_MASTER  
  └── chain: "BSC"   address: 0xGVI_BSC_MASTER
         │ (1-to-many, tách biệt hoàn toàn)
         ▼
Customer Custodial Wallets
  ecosystemCustodialWallet[]
  ├── User_001: 0xUser001_ETH  ← Độc lập, sàn không trộn lẫn
  ├── User_002: 0xUser002_ETH
  └── User_N:   0xUserN_ETH

Platform FIAT Wallet (Internal Ledger)
  wallet(userId, currency="VND", type="FIAT")
  └── Kết nối ngân hàng chuyên dùng (VND Gateway)

Phụ lục A — Danh sách Model Database Hiện tại

Module Model Bảng DB
User user, userBlock user, user_block
Finance wallet, transaction, currency, walletAuditLog wallet, transaction...
Finance/GIV givPriceHistory, givUnlockConfig, givUnlockLog, givValidator giv_*
KYC/AML kycApplication, kycLevel, kycDocument, amlScreening, transactionMonitoring, blacklistEntry, complianceAlert kyc_*, aml_*
Exchange exchange, exchangeMarket, exchangeOrder, exchangeCurrency exchange_*
Ecosystem ecosystemToken, ecosystemBlockchain, ecosystemMarket, ecosystemMasterWallet, ecosystemCustodialWallet, ecosystemPrivateLedger, ecosystemUtxo, dexOrder, liquidityPosition ecosystem_*, dex_order
ICO icoTokenDetail, icoTokenOffering, icoTokenOfferingPhase, icoTokenVesting, icoTransaction, icoRoadmapItem ico_*
NFT nftToken, nftCollection, nftListing, nftSale, nftBid, nftFractional, nftRoyalty nft_*
Staking stakingPool, stakingPosition, stakingEarningRecord staking_*
P2P p2pOffer, p2pTrade, p2pDispute, p2pPaymentMethod p2p_*
Lending lendingPool, lendingLoan, lendingDeposit, lendingLiquidation lending_*
Futures futuresMarket, futuresPosition, futuresOrder, futuresFundingRate futures_*
Copy Trading copyTradingLeader, copyTradingFollower, copyTradingTrade copy_trading_*
Trading Bot tradingBot, tradingBotStrategy, tradingBotTrade, tradingBotStats trading_bot_*
Forex forexPlan, forexInvestment, forexSignal, forexAccount forex_*
Investment investmentPlan, investment, investmentDuration investment_*
Gateway gatewayMerchant, gatewayPayment, gatewayPayout, gatewayRefund gateway_*
System auditLog, loginSession, settings, rateLimitRule, userActivity, notification audit_log, login_session...

Phụ lục B — Chuẩn Tuân thủ Tham chiếu

Tiêu chuẩn Áp dụng cho
Nghị quyết 05/2025/NQ-CP Toàn bộ hệ thống GVI — hành lang pháp lý chính
Luật 71/2025/QH15 Nghĩa vụ thuế, công nhận tài sản số
TCVN 11930:2017 An toàn thông tin Cấp độ 4 (Bộ Công an)
FATF Recommendations AML/CFT — Sàng lọc rủi ro khách hàng
ISO 27001 Quản lý an toàn thông tin
ERC-1400 / ERC-3643 Chuẩn Security Token cho RWA
GDPR (tham khảo) Bảo vệ dữ liệu cá nhân nhà đầu tư

Tài liệu này phản ánh trạng thái hệ thống GVI Network tại thời điểm kiểm tra và được cập nhật theo tiến trình phát triển. Mọi thay đổi kiến trúc quan trọng cần được ghi vào Changelog và thông qua quy trình Code Review.